restriction nuclease

restriction nuclease

A scientist uses a restriction nuclease to cut a DNA strand.

Định nghĩa

Danh từ: restriction nuclease (còn gọi là restriction enzyme) một loại enzyme khả năng cắt các phân tử axit nucleic (DNA hoặc RNA) tại các vị trí nhận biết đặc hiệu, được gọi là vị trí giới hạn. Các enzyme này được phân lập từ vi khuẩn, nơi chúng đóng vai trò bảo vệ vi khuẩn khỏi sự xâm nhập của virus bằng cách cắt nhỏ DNA của virus. Trong công nghệ DNA tái tổ hợp, restriction nuclease được sử dụng để tạo ra các đoạn DNA đầu dính, hỗ trợ việc ghép nối các gen.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng một restriction nuclease để cắt DNA tại các vị trí cụ thể.)
  • (Các restriction nuclease công cụ thiết yếu trong kỹ thuật di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Restriction nuclease digestion: quá trình cắt DNA bằng restriction nuclease.
    • The restriction nuclease digestion produced several fragments. (Quá trình cắt bằng restriction nuclease đã tạo ra nhiều đoạn DNA.)
  • Restriction map: bản đồ giới hạn, xác định vị trí cắt của các restriction nuclease trên một phân tử DNA.
    • They constructed a restriction map of the plasmid. (Họ đã xây dựng bản đồ giới hạn của plasmid.)
Biến thể từ gần giống
  • Restriction enzyme (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến của .
    • Restriction enzymes are widely used in molecular biology. (Các restriction enzyme được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử.)
  • Endonuclease (danh từ): enzyme cắt bên trong chuỗi axit nucleic, bao gồm cả restriction nuclease.
    • Restriction nuclease is a type of endonuclease. (Restriction nuclease một loại endonuclease.)
Từ đồng nghĩa
  • Restriction enzyme: enzyme giới hạn.
  • Endonuclease giới hạn: tên gọi khác dựa trên chức năng.
Các cụm từ liên quan
  • Restriction site: vị trí giới hạn, trình tự DNA đặc hiệu restriction nuclease nhận biết.
    • The restriction site for EcoRI is GAATTC. (Vị trí giới hạn của EcoRI GAATTC.)
  • Restriction fragment: đoạn DNA được tạo ra sau khi cắt bằng restriction nuclease.
    • The restriction fragments were separated by gel electrophoresis. (Các đoạn giới hạn được phân tách bằng điện di gel.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.